Mazda2 Quảng Bình | Thông tin xe & ưu đãi

Xe đô thị phong cách, tiết kiệm và dễ sử dụng. Xem nhanh các phiên bản, giá sau khuyến mãi, ưu đãi tiền mặt và nhận tư vấn lăn bánh trong ngày từ Minh Trang.

Xe đô thị phong cách, tiết kiệm và dễ sử dụng. Xem nhanh các phiên bản, giá sau khuyến mãi, ưu đãi tiền mặt và nhận tư vấn lăn bánh trong ngày từ Minh Trang.

Cập nhật thông tin: 24 tháng 10, 2026.

Phiên bản và giá tham khảo

Giá hiển thị là thông tin tham khảo tại Thaco Quảng Bình. Vui lòng liên hệ để xác nhận màu xe, ưu đãi và chi phí lăn bánh tại thời điểm đặt xe.

Phiên bảnGiá tham khảo
Mazda2 1.5 AT399.000.000 đ 418.000.000 đ
dypm0pkxsg5irot

Trả trước từ: 79.800.000 đ
Trả góp dự kiến từ: 5.450.032 đ/tháng*
* Tạm tính 20% trả trước, vay 80 tháng, lãi suất 9.8%/năm. Số liệu chỉ mang tính tham khảo.

Mazda2 1.5 Deluxe449.000.000 đ 459.000.000 đ
dypm0pkxsg5irot

Trả trước từ: 89.800.000 đ
Trả góp dự kiến từ: 6.132.994 đ/tháng*
* Tạm tính 20% trả trước, vay 80 tháng, lãi suất 9.8%/năm. Số liệu chỉ mang tính tham khảo.

Mazda2 1.5 Luxury482.000.000 đ 494.000.000 đ
dypm0pkxsg5irot

Trả trước từ: 96.400.000 đ
Trả góp dự kiến từ: 6.583.748 đ/tháng*
* Tạm tính 20% trả trước, vay 80 tháng, lãi suất 9.8%/năm. Số liệu chỉ mang tính tham khảo.

Mazda2 1.5 Premium537.000.000 đ
dypm0pkxsg5irot

Trả trước từ: 107.400.000 đ
Trả góp dự kiến từ: 7.335.006 đ/tháng*
* Tạm tính 20% trả trước, vay 80 tháng, lãi suất 9.8%/năm. Số liệu chỉ mang tính tham khảo.

Thông số kỹ thuật theo phiên bản

KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG

Thông sốMazda2 1.5 ATMazda2 1.5 DeluxeMazda2 1.5 LuxuryMazda2 1.5 Premium
Kích thước tổng thể (mm)4,355 x 1,695 x 1,4704,355 x 1,695 x 1,4704,355 x 1,695 x 1,4704,355 x 1,695 x 1,470
Chiều dài cơ sở (mm)2,5702,5702,5702,570
Bán kính quay vòng tối thiểu (mm)5,0005,0005,0005,000
Khoảng sáng gầm xe (mm)140140140140
Thể tích khoang hành lý (L)440440440440
Dung tích thùng nhiên liệu (L)44444444
Số chỗ ngồi5555
Khối lượng không tải (kg)1,1091,1091,1181,118
Khối lượng toàn tải (kg)1,5281,5281,5381,538

DẪN ĐỘNG - KHUNG GẦM

Thông sốMazda2 1.5 ATMazda2 1.5 DeluxeMazda2 1.5 LuxuryMazda2 1.5 Premium
Loại động cơ1.5L Skyactiv-G1.5L Skyactiv-G1.5L Skyactiv-G1.5L Skyactiv-G
Dung tích xi lanh (cc)1,4961,4961,4961,496
Công suất cực đại (hp/rpm)110/6,000110/6,000110/6,000110/6,000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)144/4,000144/4,000144/4,000144/4,000
Hộp số6AT6AT6AT6AT
Hệ thống dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)
Hệ thống treo trước & sauĐộc lập McPherson & Thanh xoắnĐộc lập McPherson & Thanh xoắnĐộc lập McPherson & Thanh xoắnĐộc lập McPherson & Thanh xoắn
Hệ thống phanh trước & sauĐĩa & ĐĩaĐĩa & ĐĩaĐĩa & ĐĩaĐĩa & Đĩa
Hệ thống láiTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điện
Chế độ láiNormal/SportNormal/SportNormal/SportNormal/Sport
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus)●●●●
Thông số lốp xe185/65 R15185/65 R15185/60 R16185/60 R16
Hệ thống dừng/Khởi động động cơ thông minh (i-Stop)——●●

NGOẠI THẤT

Thông sốMazda2 1.5 ATMazda2 1.5 DeluxeMazda2 1.5 LuxuryMazda2 1.5 Premium
Cụm đèn trướcLED ProjectorLED ProjectorLED ProjectorLED Projector
Đèn trước chức năng tự động cân bằng góc chiếu●●●●
Cụm đèn sauHalogenHalogenHalogenHalogen
Đèn trước tự động bật/tắt——●●
Đèn ban ngàyHalogenHalogenLEDLED
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, tích hợp báo rẽChỉ chỉnh điện, báo rẽ●●●
Gạt mưa tự động——●●

NỘI THẤT - TIỆN NGHI

Thông sốMazda2 1.5 ATMazda2 1.5 DeluxeMazda2 1.5 LuxuryMazda2 1.5 Premium
Hàng ghế trước chỉnh cơ●●●●
Kính cửa sổ ghế lái chỉnh điện một chạm●●●●
Màn hình đồng hồ đa thông tinAnalog + DigitalAnalog + DigitalAnalog + DigitalAnalog + Digital
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm●●●●
Tay lái bọc da + (Nút bấm điều khiển âm thanh và điều khiển hành trình)UrethaneUrethane (Chỉ nút bấm điều khiển âm thanh)●●
Chất liệu ghếNỉNỉDa + NỉDa + Nỉ
Màn hình giải trí trung tâmAudio, FM7"7"7"
Kết nối Apple Carplay/Android Auto có dây—●●●
Hệ thống âm thanh4 loa6 loa6 loa6 loa
Hệ thống điều hòa tự động 1 vùngChỉnh cơChỉnh cơ●●
Gương chiếu hậu chống chói tự động——●●
Lẫy chuyển số——●●

AN TOÀN

Thông sốMazda2 1.5 ATMazda2 1.5 DeluxeMazda2 1.5 LuxuryMazda2 1.5 Premium
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)●●●●
Hệ thống phân phối lực phanh (EBD)●●●●
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)●●●●
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)●●●●
Hệ thống cân bằng điện tử (DSC)●●●●
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt (TCS)●●●●
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA)●●●●
Mã hóa chống sao chép chìa khóa & cảnh báo chống trộm●●●●
Móc khóa ghế trẻ em ISOFIX●●●●
Số túi khí2226
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe—SauSauSau
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)———●
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)———●
Hệ thống điều khiển hành trình——●●
Camera lùi—●●●

Câu hỏi thường gặp về Mazda2

Giá Mazda2 trong trang này là giá gì?

Đây là giá bán sau ưu đãi theo bảng giá KIA Mazda Quảng Bình cập nhật ngày 21/09/2026, chưa bao gồm chi phí lăn bánh.

Có hỗ trợ trả góp không?

Có. Anh/chị có thể nhận tư vấn phương án trả góp, số tiền trả trước và khoản trả hàng tháng theo hồ sơ thực tế.

Có thể xem xe hoặc lái thử tại Quảng Bình không?

Có. Liên hệ 0978.790.799 (Minh Trang) để kiểm tra xe sẵn kho và đặt lịch xem xe/lái thử.

Ưu đãi có thay đổi không?

Ưu đãi phụ thuộc phiên bản, màu xe, thời điểm đặt xe và chương trình hãng. Vui lòng nhận báo giá mới nhất trước khi chốt.

Tư vấn Mazda2 tại Đồng Hới, Quảng Bình

Thaco Quảng Bình hỗ trợ so sánh phiên bản, báo giá lăn bánh, thủ tục trả góp và đăng ký lái thử tại Đồng Hới. Khách hàng ở Ba Đồn, Bố Trạch, Quảng Trạch, Lệ Thủy và Quảng Trị có thể liên hệ trước để được tư vấn phương án phù hợp.

Mazda2 Quảng Bình | Thông tin xe & ưu đãi

Xem chi tiết tại Thaco Quảng Bình