Mazda2 1.5 Deluxe 2026 giá Quảng Bình

Mazda2 1.5 Deluxe 2026 giá sau khuyến mãi 449.000.000 đ. Giá công bố 459.000.000 đ, ưu đãi 10 triệu đồng, tặng 1 năm bảo hiểm. Hotline 0978.790.799.

Mazda2 1.5 Deluxe: giá và thông tin phiên bản

Giá tham khảo: 449.000.000 đ 459.000.000 đ

Ưu đãi tham khảo: dypm0pkxsg5irot

Trả trước từ: 89.800.000 đ
Trả góp dự kiến từ: 6.132.994 đ/tháng*
* Tạm tính 20% trả trước, vay 80 tháng, lãi suất 9.8%/năm. Số liệu chỉ mang tính tham khảo.

Mazda2 1.5 Deluxe 2026 tại Quảng Bình Mazda2 1.5 Deluxe 2026 hiện được cập nhật theo bảng giá mới ngày 11/08/2026 tại KIA Mazda Quảng Bình. Giá bán đang hiển thị trên website là 449.000.000 đ , đây là giá bán sau khuyến mãi/ưu đãi của phiên bản này, không phải giá công bố ban đầu. Giá công bố, ưu đãi và giá sau khuyến mãi tháng 8/2026 Giá công bố/niêm yết 459.000.000 đ Ưu đãi tiền mặt 10 triệu đồng Quà tặng/chương trình Tặng 1 năm bảo hiểm Giá bán sau khuyến mãi 449.000.000 đ Lưu ý: Giá công bố/niêm yết là giá trước ưu đãi; giá bán sau khuyến mãi là giá tham khảo đang dùng làm giá sản phẩm trên website. Chi phí lăn bánh thực tế có thể thay đổi theo nơi đăng ký, lệ phí trước bạ, biển số, bảo hiểm, đăng kiểm, phụ kiện và chính sách tại thời điểm ký hợp đồng. Để nhận báo giá lăn bánh chính xác tại Đồng Hới, Ba Đồn và các khu vực Quảng Bình, anh/chị liên hệ 0978.790.799 (Minh Trang) hoặc nhắn Messenger m.me/dailykiamazdaquangbinh . Tổng quan phiên bản Mazda2 1.5 Deluxe phù hợp với khách hàng cần một mẫu xe thiết kế đẹp, gọn, dễ lái trong phố. Điểm quan trọng khi chọn phiên bản không chỉ là giá bán mà còn là trang bị sử dụng hằng ngày, khả năng vận hành, chi phí lăn bánh và độ phù hợp với cung đường tại Quảng Bình. Nếu anh/chị thường di chuyển trong phố, đi làm, đưa đón gia đình hoặc thỉnh thoảng đi xa cuối tuần, phiên bản này là một lựa chọn nên đưa vào danh sách so sánh. Vận hành và kích thước Xe sử dụng cấu hình vận hành chính: Skyactiv-G 1.5L, 6AT, cầu trước. Kích thước tổng thể tham khảo Sedan 4.355 x 1.695 x 1.470 mm, chiều dài cơ sở 2.570 mm và khoảng sáng gầm 140 mm giúp xe cân bằng giữa không gian, độ linh hoạt và sự tự tin khi đi đường đô thị, quốc lộ hoặc các tuyến ven biển, đồi núi tại Quảng Bình. Nhóm bản dễ tiếp cận phù hợp khách muốn tối ưu ngân sách nhưng vẫn cần xe chính hãng, đủ tính năng cốt lõi. Tiện nghi và trải nghiệm sử dụng Khi xem xe thực tế, khách hàng nên kiểm tra các trang bị ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm hằng ngày như ghế ngồi, màn hình giải trí, kết nối điện thoại, điều hòa, cổng sạc, camera/cảm biến, hệ thống đèn, mâm xe và vật liệu nội thất. Cùng một dòng xe nhưng mỗi phiên bản có thể khác nhau về tiện nghi, số túi khí, gói hỗ trợ lái và chi tiết ngoại thất. Vì vậy, so sánh đúng phiên bản giúp tránh chọn bản thiếu trang bị cần thiết hoặc vượt ngân sách. An toàn và giá trị sở hữu Với xe gia đình hoặc xe sử dụng hằng ngày, hệ thống an toàn là phần nên kiểm tra kỹ: cân bằng điện tử, hỗ trợ phanh, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, cảm biến, túi khí và các tính năng cảnh báo/hỗ trợ lái nếu có trên cấu hình thực tế. Bên cạnh đó, khách hàng cũng nên cân nhắc chi phí bảo dưỡng, khả năng giữ giá, chính sách bảo hành chính hãng và sự thuận tiện khi bảo dưỡng tại đại lý. Phù hợp với khách hàng nào? Phiên bản 1.5 Deluxe phù hợp nếu anh/chị muốn một chiếc xe chính hãng, thông tin giá rõ ràng, có hỗ trợ báo giá lăn bánh nhanh và cần tư vấn so sánh phiên bản trước khi đặt cọc. Bản tiêu chuẩn thường tối ưu chi phí ban đầu; bản Luxury/Premium/Signature thường hợp người dùng lâu dài, ưu tiên nhiều tiện nghi và công nghệ hơn. Tư vấn lăn bánh tại Quảng Bình Để nhận báo giá lăn bánh, ưu đãi theo màu xe và lịch lái thử tại Đồng Hới/Quảng Bình, liên hệ Hotline: 0978.790.799 (Minh Trang).

Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG

Kích thước tổng thể (mm)4,355 x 1,695 x 1,470
Chiều dài cơ sở (mm)2,570
Bán kính quay vòng tối thiểu (mm)5,000
Khoảng sáng gầm xe (mm)140
Thể tích khoang hành lý (L)440
Dung tích thùng nhiên liệu (L)44
Số chỗ ngồi5
Khối lượng không tải (kg)1,109
Khối lượng toàn tải (kg)1,528

DẪN ĐỘNG - KHUNG GẦM

Loại động cơ1.5L Skyactiv-G
Dung tích xi lanh (cc)1,496
Công suất cực đại (hp/rpm)110/6,000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)144/4,000
Hộp số6AT
Hệ thống dẫn độngCầu trước (FWD)
Hệ thống treo trước & sauĐộc lập McPherson & Thanh xoắn
Hệ thống phanh trước & sauĐĩa & Đĩa
Hệ thống láiTrợ lực lái điện
Chế độ láiNormal/Sport
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus)●
Thông số lốp xe185/65 R15
Hệ thống dừng/Khởi động động cơ thông minh (i-Stop)—

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trướcLED Projector
Đèn trước chức năng tự động cân bằng góc chiếu●
Cụm đèn sauHalogen
Đèn trước tự động bật/tắt—
Đèn ban ngàyHalogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, tích hợp báo rẽ●
Gạt mưa tự động—

NỘI THẤT - TIỆN NGHI

Hàng ghế trước chỉnh cơ●
Kính cửa sổ ghế lái chỉnh điện một chạm●
Màn hình đồng hồ đa thông tinAnalog + Digital
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm●
Tay lái bọc da + (Nút bấm điều khiển âm thanh và điều khiển hành trình)Urethane (Chỉ nút bấm điều khiển âm thanh)
Chất liệu ghếNỉ
Màn hình giải trí trung tâm7"
Kết nối Apple Carplay/Android Auto có dây●
Hệ thống âm thanh6 loa
Hệ thống điều hòa tự động 1 vùngChỉnh cơ
Gương chiếu hậu chống chói tự động—
Lẫy chuyển số—

AN TOÀN

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)●
Hệ thống phân phối lực phanh (EBD)●
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)●
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)●
Hệ thống cân bằng điện tử (DSC)●
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt (TCS)●
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA)●
Mã hóa chống sao chép chìa khóa & cảnh báo chống trộm●
Móc khóa ghế trẻ em ISOFIX●
Số túi khí2
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)—
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)—
Hệ thống điều khiển hành trình—
Camera lùi●

Tư vấn tại Đồng Hới, Quảng Bình

Liên hệ Thaco Quảng Bình để xác nhận giá, ưu đãi, màu xe, chi phí lăn bánh và lịch lái thử trước khi đến showroom.

Mazda2 1.5 Deluxe 2026 giá Quảng Bình

Xem chi tiết tại Thaco Quảng Bình