Mazda CX-3 1.5 Premium: giá và thông tin phiên bản
Giá tham khảo: 619.000.000 đ 654.000.000 đ
Ưu đãi tham khảo: lmow9m6cf7gk7ik
Trả trước từ: 123.800.000 đ
Trả góp dự kiến từ: 8.455.063 đ/tháng*
* Tạm tính 20% trả trước, vay 80 tháng, lãi suất 9.8%/năm. Số liệu chỉ mang tính tham khảo.
Mazda CX-3 1.5 Premium 2026 tại Quảng Bình Mazda CX-3 1.5 Premium 2026 hiện được cập nhật theo bảng giá mới ngày 21/09/2026 tại KIA Mazda Quảng Bình. Giá bán đang hiển thị trên website là 619.000.000 đ , đây là giá bán sau khuyến mãi/ưu đãi của phiên bản này, không phải giá công bố ban đầu. Giá công bố, ưu đãi và giá sau khuyến mãi tháng 9/2026 Giá công bố/niêm yết 619.000.000 đ Ưu đãi tiền mặt Chưa ghi nhận ưu đãi tiền mặt trong bảng giá Quà tặng/chương trình Tặng 1 năm bảo hiểm Giá bán sau khuyến mãi 619.000.000 đ Lưu ý: Giá công bố/niêm yết là giá trước ưu đãi; giá bán sau khuyến mãi là giá tham khảo đang dùng làm giá sản phẩm trên website. Chi phí lăn bánh thực tế có thể thay đổi theo nơi đăng ký, lệ phí trước bạ, biển số, bảo hiểm, đăng kiểm, phụ kiện và chính sách tại thời điểm ký hợp đồng. Để nhận báo giá lăn bánh chính xác tại Đồng Hới, Ba Đồn và các khu vực Quảng Bình, anh/chị liên hệ 0978.790.799 (Minh Trang) hoặc nhắn Messenger m.me/dailykiamazdaquangbinh . Tổng quan phiên bản Mazda CX-3 1.5 Premium phù hợp với khách hàng cần một mẫu xe gọn, dễ đỗ, phù hợp khách thích SUV nhỏ. Điểm quan trọng khi chọn phiên bản không chỉ là giá bán mà còn là trang bị sử dụng hằng ngày, khả năng vận hành, chi phí lăn bánh và độ phù hợp với cung đường tại Quảng Bình. Nếu anh/chị thường di chuyển trong phố, đi làm, đưa đón gia đình hoặc thỉnh thoảng đi xa cuối tuần, phiên bản này là một lựa chọn nên đưa vào danh sách so sánh. Vận hành và kích thước Xe sử dụng cấu hình vận hành chính: Skyactiv-G 1.5L, 6AT, cầu trước. Kích thước tổng thể tham khảo 4.275 x 1.765 x 1.535 mm, chiều dài cơ sở 2.570 mm và khoảng sáng gầm 155 mm giúp xe cân bằng giữa không gian, độ linh hoạt và sự tự tin khi đi đường đô thị, quốc lộ hoặc các tuyến ven biển, đồi núi tại Quảng Bình. Nhóm bản cao thường đáng cân nhắc nếu anh/chị ưu tiên tiện nghi, an toàn và trải nghiệm sử dụng lâu dài. Tiện nghi và trải nghiệm sử dụng Khi xem xe thực tế, khách hàng nên kiểm tra các trang bị ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm hằng ngày như ghế ngồi, màn hình giải trí, kết nối điện thoại, điều hòa, cổng sạc, camera/cảm biến, hệ thống đèn, mâm xe và vật liệu nội thất. Cùng một dòng xe nhưng mỗi phiên bản có thể khác nhau về tiện nghi, số túi khí, gói hỗ trợ lái và chi tiết ngoại thất. Vì vậy, so sánh đúng phiên bản giúp tránh chọn bản thiếu trang bị cần thiết hoặc vượt ngân sách. An toàn và giá trị sở hữu Với xe gia đình hoặc xe sử dụng hằng ngày, hệ thống an toàn là phần nên kiểm tra kỹ: cân bằng điện tử, hỗ trợ phanh, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, cảm biến, túi khí và các tính năng cảnh báo/hỗ trợ lái nếu có trên cấu hình thực tế. Bên cạnh đó, khách hàng cũng nên cân nhắc chi phí bảo dưỡng, khả năng giữ giá, chính sách bảo hành chính hãng và sự thuận tiện khi bảo dưỡng tại đại lý. Phù hợp với khách hàng nào? Phiên bản 1.5 Premium phù hợp nếu anh/chị muốn một chiếc xe chính hãng, thông tin giá rõ ràng, có hỗ trợ báo giá lăn bánh nhanh và cần tư vấn so sánh phiên bản trước khi đặt cọc. Bản tiêu chuẩn thường tối ưu chi phí ban đầu; bản Luxury/Premium/Signature thường hợp người dùng lâu dài, ưu tiên nhiều tiện nghi và công nghệ hơn. Tư vấn lăn bánh tại Quảng Bình Để nhận báo giá lăn bánh, ưu đãi theo màu xe và lịch lái thử tại Đồng Hới/Quảng Bình, liên hệ Hotline: 0978.790.799 (Minh Trang).
Thông số kỹ thuật
KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
| Kích thước tổng thể (mm) | 4,275 x 1,765 x 1,535 |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,570 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) | 5,300 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 155 |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 1,695 |
| Thể tích khoang hành lý (L) | 350 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 48 |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1,276 |
DẪN ĐỘNG - KHUNG GẦM
| Loại động cơ | Skyactiv-G 1.5L |
|---|---|
| Dung tích xi lanh (cc) | 1,496 |
| Công suất cực đại (hp / rpm) | 110 / 6,000 |
| Mômen xoắn cực đại (Nm / rpm) | 144 / 4,000 |
| Hộp số | 6AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Hệ thống treo trước & sau | Mc Pherson & Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh trước & sau | Đĩa thông gió & Đĩa |
| Thông số lốp xe | 215/50 R18 |
| Hệ thống dừng/Khởi động động cơ thông minh (i-Stop) | ● |
| Chế độ lái | Normal / Sport |
| Hệ thống kiểm soát gia tốc (GVC) | ● |
NGOẠI THẤT
| Đèn sương mù | LED |
|---|---|
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, báo rẽ | ● |
| Cụm đèn trước | LED Projector |
| Đèn trước tự động bật/ tắt | ● |
| Đèn trước tự động chiếu xa / chiếu gần (HBC) | ● |
| Đèn trước chức năng cân bằng góc chiếu | Tự động |
| Đèn chạy ban ngày | LED |
| Cụm đèn sau | LED |
| Gạt mưa tự động | ● |
| Cửa sổ trời | ● |
| Baga mui | ● |
NỘI THẤT - TIỆN NGHI
| Tay lái bọc da | ● |
|---|---|
| Ghế hành khách phía trước chỉnh cơ | ● |
| Màn hình đồng hồ đa thông tin | Analog + Digital |
| Màn hình giải trí trung tâm | 7” |
| Kết nối Apple Carplay/ Android Auto | ● |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa |
| Hệ thống điều khiển hành trình Cruise control | ● |
| Chìa khóa thông minh & khởi động nút bấm | ● |
| Phanh tay điện tử & giữ phanh tự động Autohold | ● |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế người lái chỉnh điện & nhớ vị trí | ● |
| Màn hình HUD | ● |
| Lẫy chuyển số | ● |
| Hệ thống điều hòa tự động 1 vùng | ● |
AN TOÀN
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | ● |
|---|---|
| Hệ thống phân phối lực phanh EBD | ● |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | ● |
| Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS | ● |
| Hệ thống cân bằng điện tử DSC | ● |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS | ● |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | ● |
| Mã hóa chống sao chép chìa khóa & cảnh báo chống trộm | ● |
| Camera lùi | ● |
| Số túi khí | 6 |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động | ● |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM | ● |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | ● |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường LDWS | ● |
| Hệ thống phanh thông minh trong thành phố phía trước & sau SCBS-F&R | ● |
| Hệ thống nhắc nhở người lái nghỉ ngơi DAA | ● |
Tư vấn tại Đồng Hới, Quảng Bình
Liên hệ Thaco Quảng Bình để xác nhận giá, ưu đãi, màu xe, chi phí lăn bánh và lịch lái thử trước khi đến showroom.