KIA New Sonet 1.5 AT: giá và thông tin phiên bản
Giá tham khảo: 450.000.000 đ
Ưu đãi tham khảo: q50qsj2jadtojoj
Trả trước từ: 90.000.000 đ
Trả góp dự kiến từ: 6.146.653 đ/tháng*
* Tạm tính 20% trả trước, vay 80 tháng, lãi suất 9.8%/năm. Số liệu chỉ mang tính tham khảo.
KIA New Sonet 1.5 AT 2026 tại Quảng Bình KIA New Sonet 1.5 AT 2026 hiện được cập nhật theo bảng giá mới ngày 11/08/2026 tại KIA Mazda Quảng Bình. Giá bán đang hiển thị trên website là 450.000.000 đ , đây là giá bán sau khuyến mãi/ưu đãi của phiên bản này, không phải giá công bố ban đầu. Giá công bố, ưu đãi và giá sau khuyến mãi tháng 8/2026 Giá công bố/niêm yết 450.000.000 đ Ưu đãi tiền mặt Chưa ghi nhận ưu đãi tiền mặt trong bảng giá Giá bán sau khuyến mãi 450.000.000 đ Lưu ý: Giá công bố/niêm yết là giá trước ưu đãi; giá bán sau khuyến mãi là giá tham khảo đang dùng làm giá sản phẩm trên website. Chi phí lăn bánh thực tế có thể thay đổi theo nơi đăng ký, lệ phí trước bạ, biển số, bảo hiểm, đăng kiểm, phụ kiện và chính sách tại thời điểm ký hợp đồng. Quy đổi 5tr Để nhận báo giá lăn bánh chính xác tại Đồng Hới, Ba Đồn và các khu vực Quảng Bình, anh/chị liên hệ 0978.790.799 (Minh Trang) hoặc nhắn Messenger m.me/dailykiamazdaquangbinh . Tổng quan phiên bản KIA New Sonet 1.5 AT phù hợp với khách hàng cần một mẫu xe gầm cao, dễ điều khiển trong phố, chi phí sở hữu hợp lý. Điểm quan trọng khi chọn phiên bản không chỉ là giá bán mà còn là trang bị sử dụng hằng ngày, khả năng vận hành, chi phí lăn bánh và độ phù hợp với cung đường tại Quảng Bình. Nếu anh/chị thường di chuyển trong phố, đi làm, đưa đón gia đình hoặc thỉnh thoảng đi xa cuối tuần, phiên bản này là một lựa chọn nên đưa vào danh sách so sánh. Vận hành và kích thước Xe sử dụng cấu hình vận hành chính: Smartstream 1.5L, CVT, cầu trước. Kích thước tổng thể tham khảo 4.120 x 1.790 x 1.642 mm, chiều dài cơ sở 2.500 mm và khoảng sáng gầm 205 mm giúp xe cân bằng giữa không gian, độ linh hoạt và sự tự tin khi đi đường đô thị, quốc lộ hoặc các tuyến ven biển, đồi núi tại Quảng Bình. Tiện nghi và trải nghiệm sử dụng Khi xem xe thực tế, khách hàng nên kiểm tra các trang bị ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm hằng ngày như ghế ngồi, màn hình giải trí, kết nối điện thoại, điều hòa, cổng sạc, camera/cảm biến, hệ thống đèn, mâm xe và vật liệu nội thất. Cùng một dòng xe nhưng mỗi phiên bản có thể khác nhau về tiện nghi, số túi khí, gói hỗ trợ lái và chi tiết ngoại thất. Vì vậy, so sánh đúng phiên bản giúp tránh chọn bản thiếu trang bị cần thiết hoặc vượt ngân sách. An toàn và giá trị sở hữu Với xe gia đình hoặc xe sử dụng hằng ngày, hệ thống an toàn là phần nên kiểm tra kỹ: cân bằng điện tử, hỗ trợ phanh, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, cảm biến, túi khí và các tính năng cảnh báo/hỗ trợ lái nếu có trên cấu hình thực tế. Bên cạnh đó, khách hàng cũng nên cân nhắc chi phí bảo dưỡng, khả năng giữ giá, chính sách bảo hành chính hãng và sự thuận tiện khi bảo dưỡng tại đại lý. Phù hợp với khách hàng nào? Phiên bản 1.5 AT phù hợp nếu anh/chị muốn một chiếc xe chính hãng, thông tin giá rõ ràng, có hỗ trợ báo giá lăn bánh nhanh và cần tư vấn so sánh phiên bản trước khi đặt cọc. Bản tiêu chuẩn thường tối ưu chi phí ban đầu; bản Luxury/Premium/Signature thường hợp người dùng lâu dài, ưu tiên nhiều tiện nghi và công nghệ hơn. Tư vấn lăn bánh tại Quảng Bình Để nhận bảng tính trả góp, so sánh với phiên bản khác, kiểm tra màu xe sẵn hoặc đặt lịch lái thử, liên hệ 0978.790.799 (Minh Trang) hoặc Messenger m.me/dailykiamazdaquangbinh . Minh Trang sẽ hỗ trợ báo giá theo đúng phiên bản, tư vấn phương án tài chính và cập nhật chương trình ưu đãi còn hiệu lực tại thời điểm anh/chị xem xe. Để nhận báo giá lăn bánh, ưu đãi theo màu xe và lịch lái thử tại Đồng Hới/Quảng Bình, liên hệ Hotline: 0978.790.799 (Minh Trang).
Thông số kỹ thuật
KÍCH THƯỚC
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm) | 4,120 x 1,790 x 1,642 |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,500 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205 |
| Thể tích khoang hành lý (L) | 392 |
VẬN HÀNH
| Động cơ | Smartstream 1.5L |
|---|---|
| Công suất cực đại (Hp/rpm) | 113/6,300 |
| Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144/4,500 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ thống treo trước/ sau | McPherson & thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa & Tang trống |
| Thông số lốp | 215/60 R16 |
| Chế độ lái (Normal, Eco, Sport) | — |
| Chế độ địa hình (Snow/Mud/Sand) | — |
NGOẠI THẤT
| Cụm đèn trước | Halogen |
|---|---|
| Đèn pha tự động | ● |
| Đèn định vị ban ngày | Halogen |
| Đèn sương mù | — |
| Cụm đèn sau | Halogen |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | ● |
| Baga mui | ● |
| Cửa sổ trời | — |
NỘI THẤT
| Vô lăng bọc da | Urethane |
|---|---|
| Chất liệu ghế | Simili |
| Ghế lái chỉnh điện | — |
| Màn hình đa thông tin | LCD 4.2" |
| Màn hình giải trí trung tâm | 8" |
| Apple Carplay & Android Auto | Không dây |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa |
| Hệ thống điều hòa tự động | Chỉnh cơ |
| Cửa gió điều hòa cho hàng ghế 2 | ● |
| Khởi động bằng nút bấm | — |
| Tính năng khởi động từ xa | — |
AN TOÀN
| Số túi khí | 2 |
|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | ● |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | ● |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | ● |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau | — |
| Camera lùi | ● |
| Cảm biến áp suất lốp | — |
| Điều khiển hành trình + hỗ trợ giới hạn tốc độ (MSLA) | — |
Tư vấn tại Đồng Hới, Quảng Bình
Liên hệ Thaco Quảng Bình để xác nhận giá, ưu đãi, màu xe, chi phí lăn bánh và lịch lái thử trước khi đến showroom.