KIA New Seltos 1.5L AT: giá và thông tin phiên bản
Giá tham khảo: 519.000.000 đ 549.000.000 đ
Ưu đãi tham khảo: smfw9z2abcy45ni
Trả trước từ: 103.800.000 đ
Trả góp dự kiến từ: 7.089.140 đ/tháng*
* Tạm tính 20% trả trước, vay 80 tháng, lãi suất 9.8%/năm. Số liệu chỉ mang tính tham khảo.
KIA New Seltos 1.5L AT 2026 tại Quảng Bình CẬP NHẬT BẢNG GIÁ THÁNG 10/2026 Giá công bố: 549.000.000 đồng. Giá bán sau ưu đãi: 519.000.000 đồng. Ưu đãi tiền mặt quy đổi: 30.000.000 đồng. Giá bán sau ưu đãi là mức giá chính đang hiển thị cho phiên bản KIA New Seltos 1.5L AT. Giá lăn bánh có thể thay đổi theo địa bàn đăng ký, lệ phí, bảo hiểm, phụ kiện và chính sách thực tế tại thời điểm ký hợp đồng. Tổng quan phiên bản KIA New Seltos 1.5L AT phù hợp khách hàng cần SUV đô thị 5 chỗ, không gian sử dụng linh hoạt và ngân sách rõ ràng. Khi chọn xe, nên đối chiếu đúng phiên bản, trang bị sử dụng hằng ngày, nhu cầu đi phố/đi xa và phương án tài chính. Tư vấn lăn bánh tại Quảng Bình Để nhận báo giá lăn bánh, kiểm tra màu xe sẵn, chính sách ưu đãi hoặc đặt lịch lái thử, liên hệ 0978.790.799 (Minh Trang) hoặc Messenger m.me/dailykiamazdaquangbinh.
Thông số kỹ thuật
KÍCH THƯỚC
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4,365 x 1,800 x 1,645 |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,610 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 190 |
| Bán kính quay vòng (m) | 5.3 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 50 |
DẪN ĐỘNG
| Loại động cơ | SmartStream 1.5L |
|---|---|
| Công suất cực đại (Hp/rpm) | 113 / 6,300 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144 / 4,500 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Hệ thống treo trước & sau | McPherson & thanh cân bằng / McPherson & Torsion bar |
| Hệ thống phanh trước & sau | Đĩa & đĩa |
| Thông số lốp xe | 215/60 R17 |
| Chế độ lái (Normal/Eco/Sport) | ● |
| Chế độ địa hình (Snow/Mud/Sand) | ● |
NGOẠI THẤT
| Cụm đèn pha trước | Halogen Projector |
|---|---|
| Đèn pha tự động | ● |
| Đèn định vị ban ngày | Halogen |
| Đèn sương mù | Halogen Projector |
| Cụm đèn sau | Halogen |
| Gương chiếu hậu ngoài gập điện, chỉnh điện | ● |
| Gạt mưa tự động | - |
| Baga mui | ● |
| Cửa sổ trời | - |
| Cốp điện | - |
NỘI THẤT
| Vô lăng bọc da | Urethane |
|---|---|
| Chất liệu ghế | Da đen / Black Leather |
| Ghế lái chỉnh điện 8 hướng | - |
| Làm mát hàng ghế trước | - |
| Hàng ghế sau gập 60:40 | ● |
| Màn hình đa thông tin | 4.2 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | AVN 8 inch |
| Apple CarPlay & Android Auto | Không dây / Wireless |
| Hệ thống âm thanh | 6 |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ / Manual |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế 2 | ● |
| Màn hình HUD | - |
| Sạc không dây | - |
| Đèn viền nội thất Ambient light | - |
| Gương chiếu hậu chống chói ECM | - |
| Tính năng Kia Connect | - |
| Chìa khóa thông minh và khởi động nút bấm | ● |
| Tính năng khởi động từ xa | ● |
| Lẫy chuyển số | - |
| Phanh tay điện tử + Autohold | Manual |
AN TOÀN
| Số túi khí | 2 |
|---|---|
| Hệ thống ABS, ESC, HAC | ● |
| Cảm biến áp suất lốp | - |
| Camera lùi | ● |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau | ● |
| Điều khiển hành trình + hỗ trợ giới hạn tốc độ MSLA | - |
| Cảnh báo và hỗ trợ giữ làn đường LKA | - |
| Cảnh báo và hỗ trợ theo làn đường LFA | - |
| Cảnh báo và hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA | - |
| Hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA | - |
| Hỗ trợ tránh va chạm phía sau khi đổi xe PCA | - |
| Cảnh báo và hỗ trợ tránh va chạm khi lùi RCCA | - |
| Cảnh báo và hỗ trợ mở cửa xe an toàn SEA | - |
| Cảnh báo người lái tập trung DAW | - |
Tư vấn tại Đồng Hới, Quảng Bình
Liên hệ Thaco Quảng Bình để xác nhận giá, ưu đãi, màu xe, chi phí lăn bánh và lịch lái thử trước khi đến showroom.