KIA New Seltos 1.5 Turbo Luxury: giá và thông tin phiên bản
Giá tham khảo: 665.000.000 đ
Ưu đãi tham khảo: smfw9z2abcy45ni
Trả trước từ: 133.000.000 đ
Trả góp dự kiến từ: 9.083.387 đ/tháng*
* Tạm tính 20% trả trước, vay 80 tháng, lãi suất 9.8%/năm. Số liệu chỉ mang tính tham khảo.
KIA New Seltos 1.5 Turbo Luxury 2026 tại Quảng Bình KIA New Seltos 1.5 Turbo Luxury 2026 hiện được cập nhật theo bảng giá mới ngày 11/08/2026 tại KIA Mazda Quảng Bình. Giá bán đang hiển thị trên website là 665.000.000 đ , đây là giá bán sau khuyến mãi/ưu đãi của phiên bản này, không phải giá công bố ban đầu. Giá công bố, ưu đãi và giá sau khuyến mãi tháng 8/2026 Giá công bố/niêm yết 665.000.000 đ Ưu đãi tiền mặt Chưa ghi nhận ưu đãi tiền mặt trong bảng giá Quà tặng/chương trình Tặng 1 năm bảo hiểm Giá bán sau khuyến mãi 665.000.000 đ Lưu ý: Giá công bố/niêm yết là giá trước ưu đãi; giá bán sau khuyến mãi là giá tham khảo đang dùng làm giá sản phẩm trên website. Chi phí lăn bánh thực tế có thể thay đổi theo nơi đăng ký, lệ phí trước bạ, biển số, bảo hiểm, đăng kiểm, phụ kiện và chính sách tại thời điểm ký hợp đồng. Để nhận báo giá lăn bánh chính xác tại Đồng Hới, Ba Đồn và các khu vực Quảng Bình, anh/chị liên hệ 0978.790.799 (Minh Trang) hoặc nhắn Messenger m.me/dailykiamazdaquangbinh . Tổng quan phiên bản KIA New Seltos 1.5 Turbo Luxury phù hợp với khách hàng cần một mẫu xe thiết kế mạnh, không gian rộng hơn Sonet, có lựa chọn Turbo. Điểm quan trọng khi chọn phiên bản không chỉ là giá bán mà còn là trang bị sử dụng hằng ngày, khả năng vận hành, chi phí lăn bánh và độ phù hợp với cung đường tại Quảng Bình. Nếu anh/chị thường di chuyển trong phố, đi làm, đưa đón gia đình hoặc thỉnh thoảng đi xa cuối tuần, phiên bản này là một lựa chọn nên đưa vào danh sách so sánh. Vận hành và kích thước Xe sử dụng cấu hình vận hành chính: 1.5L hoặc 1.5 Turbo, CVT/7DCT tùy bản. Kích thước tổng thể tham khảo 4.365 x 1.800 x 1.645 mm, chiều dài cơ sở 2.610 mm và khoảng sáng gầm 190 mm giúp xe cân bằng giữa không gian, độ linh hoạt và sự tự tin khi đi đường đô thị, quốc lộ hoặc các tuyến ven biển, đồi núi tại Quảng Bình. Cấu hình Turbo cho phản hồi ga nhanh, hợp khách thích cảm giác lái linh hoạt hơn bản hút khí tự nhiên. Tiện nghi và trải nghiệm sử dụng Khi xem xe thực tế, khách hàng nên kiểm tra các trang bị ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm hằng ngày như ghế ngồi, màn hình giải trí, kết nối điện thoại, điều hòa, cổng sạc, camera/cảm biến, hệ thống đèn, mâm xe và vật liệu nội thất. Cùng một dòng xe nhưng mỗi phiên bản có thể khác nhau về tiện nghi, số túi khí, gói hỗ trợ lái và chi tiết ngoại thất. Vì vậy, so sánh đúng phiên bản giúp tránh chọn bản thiếu trang bị cần thiết hoặc vượt ngân sách. An toàn và giá trị sở hữu Với xe gia đình hoặc xe sử dụng hằng ngày, hệ thống an toàn là phần nên kiểm tra kỹ: cân bằng điện tử, hỗ trợ phanh, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, cảm biến, túi khí và các tính năng cảnh báo/hỗ trợ lái nếu có trên cấu hình thực tế. Bên cạnh đó, khách hàng cũng nên cân nhắc chi phí bảo dưỡng, khả năng giữ giá, chính sách bảo hành chính hãng và sự thuận tiện khi bảo dưỡng tại đại lý. Phù hợp với khách hàng nào? Phiên bản 1.5 Turbo Luxury phù hợp nếu anh/chị muốn một chiếc xe chính hãng, thông tin giá rõ ràng, có hỗ trợ báo giá lăn bánh nhanh và cần tư vấn so sánh phiên bản trước khi đặt cọc. Bản tiêu chuẩn thường tối ưu chi phí ban đầu; bản Luxury/Premium/Signature thường hợp người dùng lâu dài, ưu tiên nhiều tiện nghi và công nghệ hơn. Tư vấn lăn bánh tại Quảng Bình Để nhận báo giá lăn bánh, ưu đãi theo màu xe và lịch lái thử tại Đồng Hới/Quảng Bình, liên hệ Hotline: 0978.790.799 (Minh Trang).
Thông số kỹ thuật
KÍCH THƯỚC
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4,365 x 1,800 x 1,645 |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,610 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 190 |
| Bán kính quay vòng (m) | 5.3 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 50 |
DẪN ĐỘNG
| Loại động cơ | SmartStream 1.5 Turbo |
|---|---|
| Công suất cực đại (Hp/rpm) | 158 / 5,500 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 253 / 1,500 - 3,500 |
| Hộp số | 7DCT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Hệ thống treo trước & sau | McPherson & thanh cân bằng / McPherson & Torsion bar |
| Hệ thống phanh trước & sau | Đĩa & đĩa |
| Thông số lốp xe | 215/60 R17 |
| Chế độ lái (Normal/Eco/Sport) | ● |
| Chế độ địa hình (Snow/Mud/Sand) | ● |
NGOẠI THẤT
| Cụm đèn pha trước | LED |
|---|---|
| Đèn pha tự động | ● |
| Đèn định vị ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | LED |
| Cụm đèn sau | LED |
| Gương chiếu hậu ngoài gập điện, chỉnh điện | ● |
| Gạt mưa tự động | ● |
| Baga mui | ● |
| Cửa sổ trời | - |
| Cốp điện | - |
NỘI THẤT
| Vô lăng bọc da | ● |
|---|---|
| Chất liệu ghế | Da đen / Black Leather |
| Ghế lái chỉnh điện 8 hướng | ● |
| Làm mát hàng ghế trước | ● |
| Hàng ghế sau gập 60:40 | ● |
| Màn hình đa thông tin | 4.2 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | AVN 10.25 inch |
| Apple CarPlay & Android Auto | Không dây / Wireless |
| Hệ thống âm thanh | 6 |
| Hệ thống điều hòa | 2 vùng / Dual-zone |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế 2 | ● |
| Màn hình HUD | - |
| Sạc không dây | - |
| Đèn viền nội thất Ambient light | - |
| Gương chiếu hậu chống chói ECM | ● |
| Tính năng Kia Connect | ● |
| Chìa khóa thông minh và khởi động nút bấm | ● |
| Tính năng khởi động từ xa | ● |
| Lẫy chuyển số | ● |
| Phanh tay điện tử + Autohold | ● |
AN TOÀN
| Số túi khí | 6 |
|---|---|
| Hệ thống ABS, ESC, HAC | ● |
| Cảm biến áp suất lốp | ● |
| Camera lùi | ● |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau | ● |
| Điều khiển hành trình + hỗ trợ giới hạn tốc độ MSLA | - |
| Cảnh báo và hỗ trợ giữ làn đường LKA | - |
| Cảnh báo và hỗ trợ theo làn đường LFA | - |
| Cảnh báo và hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA | - |
| Hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA | - |
| Hỗ trợ tránh va chạm phía sau khi đổi xe PCA | - |
| Cảnh báo và hỗ trợ tránh va chạm khi lùi RCCA | - |
| Cảnh báo và hỗ trợ mở cửa xe an toàn SEA | - |
| Cảnh báo người lái tập trung DAW | - |
Tư vấn tại Đồng Hới, Quảng Bình
Liên hệ Thaco Quảng Bình để xác nhận giá, ưu đãi, màu xe, chi phí lăn bánh và lịch lái thử trước khi đến showroom.