KIA New Carnival 2.2D Premium 8S: giá và thông tin phiên bản
Giá tham khảo: 1.414.000.000 đ 1.459.000.000 đ
Ưu đãi tham khảo: qpa7icqesvs9lwh
Trả trước từ: 282.800.000 đ
Trả góp dự kiến từ: 19.314.150 đ/tháng*
* Tạm tính 20% trả trước, vay 80 tháng, lãi suất 9.8%/năm. Số liệu chỉ mang tính tham khảo.
KIA New Carnival 2.2D Premium 8S 2026 tại Quảng Bình KIA New Carnival 2.2D Premium 8S 2026 hiện được cập nhật theo bảng giá mới ngày 03/08/2026 tại KIA Mazda Quảng Bình. Giá bán đang hiển thị trên website là 1.414.000.000 đ , đây là giá bán sau khuyến mãi/ưu đãi của phiên bản này, không phải giá công bố ban đầu. Giá công bố, ưu đãi và giá sau khuyến mãi Giá công bố/niêm yết 1.459.000.000 đ Ưu đãi tiền mặt 45 triệu đồng Quà tặng/chương trình Tặng 1 năm bảo hiểm Giá bán sau khuyến mãi 1.414.000.000 đ Lưu ý: Giá công bố/niêm yết là giá trước ưu đãi; giá bán sau khuyến mãi là giá tham khảo đang dùng làm giá sản phẩm trên website. Chi phí lăn bánh thực tế có thể thay đổi theo nơi đăng ký, lệ phí trước bạ, biển số, bảo hiểm, đăng kiểm, phụ kiện và chính sách tại thời điểm ký hợp đồng. Để nhận báo giá lăn bánh chính xác tại Đồng Hới, Ba Đồn và các khu vực Quảng Bình, anh/chị liên hệ 0978.790.799 (Minh Trang) hoặc nhắn Messenger m.me/dailykiamazdaquangbinh . Tổng quan phiên bản KIA New Carnival 2.2D Premium 8S phù hợp với khách hàng cần một mẫu xe không gian lớn, ghế rộng, phù hợp gia đình lớn và doanh nghiệp. Điểm quan trọng khi chọn phiên bản không chỉ là giá bán mà còn là trang bị sử dụng hằng ngày, khả năng vận hành, chi phí lăn bánh và độ phù hợp với cung đường tại Quảng Bình. Nếu anh/chị thường di chuyển trong phố, đi làm, đưa đón gia đình hoặc thỉnh thoảng đi xa cuối tuần, phiên bản này là một lựa chọn nên đưa vào danh sách so sánh. Vận hành và kích thước Xe sử dụng cấu hình vận hành chính: 2.2D hoặc 1.6 Turbo Hybrid. Kích thước tổng thể tham khảo 5.155 x 2.010 x 1.775 mm, chiều dài cơ sở 3.090 mm và khoảng sáng gầm khoảng 172 mm giúp xe cân bằng giữa không gian, độ linh hoạt và sự tự tin khi đi đường đô thị, quốc lộ hoặc các tuyến ven biển, đồi núi tại Quảng Bình. Cấu hình diesel phù hợp khách thường đi xa, chở đủ tải hoặc cần mô-men xoắn lớn trên đường đèo dốc. Nhóm bản cao thường đáng cân nhắc nếu anh/chị ưu tiên tiện nghi, an toàn và trải nghiệm sử dụng lâu dài. Tiện nghi và trải nghiệm sử dụng Khi xem xe thực tế, khách hàng nên kiểm tra các trang bị ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm hằng ngày như ghế ngồi, màn hình giải trí, kết nối điện thoại, điều hòa, cổng sạc, camera/cảm biến, hệ thống đèn, mâm xe và vật liệu nội thất. Cùng một dòng xe nhưng mỗi phiên bản có thể khác nhau về tiện nghi, số túi khí, gói hỗ trợ lái và chi tiết ngoại thất. Vì vậy, so sánh đúng phiên bản giúp tránh chọn bản thiếu trang bị cần thiết hoặc vượt ngân sách. An toàn và giá trị sở hữu Với xe gia đình hoặc xe sử dụng hằng ngày, hệ thống an toàn là phần nên kiểm tra kỹ: cân bằng điện tử, hỗ trợ phanh, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, cảm biến, túi khí và các tính năng cảnh báo/hỗ trợ lái nếu có trên cấu hình thực tế. Bên cạnh đó, khách hàng cũng nên cân nhắc chi phí bảo dưỡng, khả năng giữ giá, chính sách bảo hành chính hãng và sự thuận tiện khi bảo dưỡng tại đại lý. Phù hợp với khách hàng nào? Phiên bản 2.2D Premium 8S phù hợp nếu anh/chị muốn một chiếc xe chính hãng, thông tin giá rõ ràng, có hỗ trợ báo giá lăn bánh nhanh và cần tư vấn so sánh phiên bản trước khi đặt cọc. Bản tiêu chuẩn thường tối ưu chi phí ban đầu; bản Luxury/Premium/Signature thường hợp người dùng lâu dài, ưu tiên nhiều tiện nghi và công nghệ hơn. Tư vấn lăn bánh tại Quảng Bình Để nhận báo giá lăn bánh, ưu đãi theo màu xe và lịch lái thử tại Đồng Hới/Quảng Bình, liên hệ Hotline: 0978.790.799 (Minh Trang).
Thông số kỹ thuật
KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
| Kích thước tổng thể (mm) | 5155 x 2010 x 1775 |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3090 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) | 5800 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 172 |
| Khối lượng không tải (kg) | 2080 |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 2800 |
| Thể tích khoang hành lý (L) | 1139 - 4110 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 72 |
| Số chỗ ngồi | 8 |
| Nguồn gốc | SX-LR trong nước |
DẪN ĐỘNG - KHUNG GẦM
| Loại động cơ | Smartstream D2.2 |
|---|---|
| Dung tích xi lanh (cc) | 2151 |
| Công suất cực đại (hp @ rpm) | 199 / 3800 |
| Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm) | 440 / 1750-2750 |
| Hộp số | 8AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Hệ thống treo trước | Mc Pherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa |
| Thông số lốp xe | 235/55 R19 |
| Tiêu thụ nhiên liệu đô thị (L/100km) | 7.8 |
| Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) | 5.7 |
| Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (L/100km) | 6.5 |
| Chế độ lái | Normal/Eco/Sport/Smart |
NGOẠI THẤT
| Cụm đèn trước | LED |
|---|---|
| Đèn trước tự động bật/tắt | Có |
| Đèn ban ngày LED | Có |
| Cụm đèn sau | LED |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Trang bị khác | Baga mui, Cốp điện, Bệ bước chân, Cửa hông trượt điện |
NỘI THẤT - TIỆN NGHI
| Vô lăng bọc da | Có |
|---|---|
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế người lái chỉnh điện | Có |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh cơ | — |
| Kính cửa sổ chỉnh điện | Có |
| Màn hình đồng hồ đa thông tin | 12.3" |
| Màn hình giải trí trung tâm | 12.3" |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto | Không dây |
| Hệ thống điều hòa tự động | Có |
| Số vùng khí hậu điều hòa | 3 |
| Cửa gió cho hàng ghế sau | Hàng 2 và 3 |
| Chìa khóa thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Khởi động từ xa | Có |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa |
| Phanh đỗ điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động Autohold | Có |
| Móc khóa ghế trẻ em ISOFIX | Có |
AN TOÀN
| Số túi khí | 8 |
|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh EBD | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | Có |
| Mã hóa chống sao chép chìa khóa | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước, sau, bên hông |
| Hệ thống điều khiển hành trình | — |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | Có |
| Camera lùi | Camera 360 |
Tư vấn tại Đồng Hới, Quảng Bình
Liên hệ Thaco Quảng Bình để xác nhận giá, ưu đãi, màu xe, chi phí lăn bánh và lịch lái thử trước khi đến showroom.